Mã số thuế doanh nghiệp tại Thành phố Huế
Danh sách mã số thuế tại Thành phố Huế sắp theo tên, A → Z
| STT | Doanh nghiệp & trụ sở, mã số thuế | Ngày cấp | Tình trạng | Lưu |
|---|---|---|---|---|
| 9641 |
CÔNG TY TNHH SMART MEDIA CITY
06 Lê Lợi, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
09/06/2021 | Đang hoạt động | |
| 9642 |
CÔNG TY TNHH SMART TECH HOME
99 Lý Thái Tổ, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam.
|
26/03/2021 | Đang hoạt động | |
| 9643 |
CÔNG TY TNHH SMARTGEN INNOVATIONS
CM1-023A Khu ĐT Ecogardern, Khu ĐT mới An Vân Dương, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
12/01/2024 | Đang hoạt động | |
| 9644 |
CÔNG TY TNHH SMC HUẾ
06 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
27/06/2019 | Đang hoạt động | |
| 9645 |
CÔNG TY TNHH SNOW BRICKS
65 Bến Nghé, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
05/02/2020 | Đang hoạt động | |
| 9646 |
CHI NHÁNH SỐ 1 CÔNG TY TNHH TM&DV HỒNG ÁNH QUYÊN
Số 29 Dương Văn An, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam
|
23/04/2026 | Đang hoạt động | |
| 9647 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SỐ 1 DƯƠNG HÒA PHÁT
Thôn Khe Sòng, Xã Dương Hòa, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
25/07/2023 | Đang hoạt động | |
| 9648 |
Sở Công Thương Thành phố Huế
02 Tôn Đức Thắng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
07/01/1999 | Đang hoạt động | |
| 9649 |
SỞ DU LỊCH
22 Tố Hữu, Phường Xuân Phú, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
06/06/2016 | Đang hoạt động | |
| 9650 |
Sở giáo dục và đào tạo TT- Huế
Khu hành chính tập trung tỉnh TTH, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
11/04/2005 | Đang hoạt động | |
| 9651 |
SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
10 Phan Bội Châu, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
— | Đang hoạt động | |
| 9652 |
SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THỪA THIÊN - HUẾ
07 Tôn Đức Thắng, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
— | Đang hoạt động | |
| 9653 |
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thành phố Huế
18 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
07/01/1999 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 9654 |
SỞ NỘI VỤ
09 Đống Đa, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
11/12/2003 | Đang hoạt động | |
| 9655 |
SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG
07 Đống Đa, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
25/03/2025 | Đang hoạt động | |
| 9656 |
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thành Phố Huế
07 Đống Đa, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
09/11/2001 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 9657 |
Sở Tài chính thành phố Huế
01 Nguyễn Văn Huyên, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
07/01/2003 | Đang hoạt động | |
| 9658 |
Sở Thông tin và truyền thông
36 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
30/11/2004 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 9659 |
SỞ TƯ PHÁP THỪA THIÊN - HUẾ
09 Tôn Đức Thắng, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
— | Đang hoạt động | |
| 9660 |
Sở Xây dựng Thành phố Huế
Khu Hành chính tập trung TP Huế, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
07/01/1999 | Đang hoạt động |
3.676 trong số 16.135 đơn vị của Thành phố Huế có địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để quy về đúng cấp xã — thường là khi một xã cũ đã được chia thành nhiều xã mới. Chúng vẫn nằm trong danh sách này và vẫn tra được theo mã số thuế, chỉ là không hiện ở trang xã nào.
Danh sách dừng ở 500 trang đầu — 16.135 đơn vị của Thành phố Huế chia hết ra là 807 trang, và lật tới cuối vừa chậm vừa không giúp tìm được gì. Cần xa hơn thì chọn đúng đơn vị cấp xã ở cây địa bàn bên phải: ở đó danh sách ngắn và tra được tới cùng.
Nguồn: bản nạp ban đầu cho địa giới hiệu lực từ 01/7/2025, đang đối chiếu với danh mục chính thức.
📊 Số liệu Thành phố Huế
Trong đó 1.353 đơn vị mang tình trạng không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký — nên đối chiếu kỹ trước khi giao dịch.