FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hưng Yên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên 409 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8
242 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 8
243 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 7
244 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 7
245 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 7
246 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 7
247 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7
248 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 7
249 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 7
250 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7
251 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 7
252 6910 Hoạt động pháp luật 7
253 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7
254 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 7
255 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 7
256 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7
257 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7
258 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7
259 0111 Trồng lúa 6
260 0119 Trồng cây hàng năm khác 6
261 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 6
262 2431 Đúc sắt, thép 6
263 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 6
264 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 6
265 2720 Sản xuất pin và ắc quy 6
266 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 6
267 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 6
268 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6
269 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 6
270 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 6
271 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 6
272 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 6
273 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 6
274 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5
275 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 5
276 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5
277 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 5
278 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 5
279 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5
280 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5
281 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 5
282 7500 Hoạt động thú y 5
283 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 5
284 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 5
285 8521 Giáo dục tiểu học 5
286 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 5
287 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 5
288 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 5
289 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4
290 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4
291 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 4
292 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4
293 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 4
294 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4
295 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4
296 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4
297 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4
298 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4
299 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 4
300 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4

Ngành chưa có dữ liệu 168 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0127 Trồng cây chè —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
21 0323 Sản xuất giống thủy sản —
22 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
23 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
24 0610 Khai thác dầu thô —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
29 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
30 1072 Sản xuất đường —
31 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
32 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
33 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
34 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
35 1820 Sao chép bản ghi các loại —
36 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
37 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
38 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
39 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
40 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
41 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
42 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
43 2823 Sản xuất máy luyện kim —
44 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
45 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
46 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
47 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
48 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
49 3220 Sản xuất nhạc cụ —
50 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
51 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
52 4220 Xây dựng công trình công ích —
53 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
54 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
60 4940 Vận tải đường ống —