FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hưng Yên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên 409 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 26
122 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 26
123 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 26
124 5820 Xuất bản phần mềm 26
125 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 26
126 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 26
127 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 25
128 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 25
129 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 25
130 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 25
131 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 25
132 6201 Lập trình máy vi tính 25
133 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 24
134 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 24
135 1312 Sản xuất vải dệt thoi 22
136 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 22
137 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 22
138 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 22
139 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 22
140 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 21
141 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 21
142 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 21
143 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 21
144 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 21
145 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 21
146 7912 Điều hành tua du lịch 21
147 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 21
148 0121 Trồng cây ăn quả 20
149 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 20
150 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 20
151 7820 Cung ứng lao động tạm thời 20
152 8512 Giáo dục mẫu giáo 20
153 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 20
154 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 19
155 6219 Lập trình máy tính khác 19
156 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 19
157 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 19
158 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 19
159 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 18
160 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 18
161 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 18
162 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 18
163 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 18
164 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 17
165 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 17
166 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 17
167 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 17
168 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 17
169 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 16
170 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 16
171 6190 Hoạt động viễn thông khác 16
172 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 16
173 8511 Giáo dục nhà trẻ 16
174 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 15
175 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 15
176 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 15
177 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 15
178 4311 Phá dỡ 15
179 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 14
180 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 14

Ngành chưa có dữ liệu 168 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
122 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
123 8421 Hoạt động ngoại giao —
124 8422 Hoạt động quốc phòng —
125 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội —
126 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
127 8510 Giáo dục mầm non —
128 8520 Giáo dục tiểu học —
129 8542 Đào tạo thạc sỹ —
130 8543 Đào tạo tiến sỹ —
131 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
132 8554 Giáo dục dự bị đại học —
133 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
134 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
135 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
136 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
137 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
138 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
139 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
140 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
141 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
142 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
143 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
144 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
145 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
146 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
147 9111 Hoạt động thư viện —
148 9112 Hoạt động lưu trữ —
149 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
150 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
151 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
152 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
153 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
154 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
155 9420 Hoạt động của công đoàn —
156 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
157 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
158 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
159 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi —
160 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
161 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
162 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
163 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
164 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
165 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
166 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
167 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
168 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —