| 121 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 122 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 123 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 124 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 125 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
— |
| 126 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 127 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
— |
| 128 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 129 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
— |
| 130 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 131 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
— |
| 132 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 133 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
— |
| 134 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 135 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 136 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
— |
| 137 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 138 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 139 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
— |
| 140 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
— |
| 141 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 142 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 143 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 144 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
— |
| 145 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
— |
| 146 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 147 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 148 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
— |
| 149 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 150 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 151 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 152 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
— |
| 153 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 154 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
— |
| 155 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 156 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
— |
| 157 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 158 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
— |
| 159 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
— |
| 160 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 161 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
— |
| 162 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 163 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
— |
| 164 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 165 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
— |
| 166 |
9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 167 |
9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 168 |
9900 |
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
— |