FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hưng Yên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên 409 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
361 0149 Chăn nuôi khác 1
362 0220 Khai thác gỗ 1
363 0520 Khai thác và thu gom than non 1
364 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên 1
365 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1
366 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
367 0893 Khai thác muối 1
368 1102 Sản xuất rượu vang 1
369 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1
370 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1
371 2652 Sản xuất đồng hồ 1
372 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 1
373 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1
374 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1
375 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1
376 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 1
377 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 1
378 3319 Sửa chữa thiết bị khác 1
379 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 1
380 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
381 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 1
382 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu 1
383 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 1
384 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 1
385 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 1
386 5590 Cơ sở lưu trú khác 1
387 5821 Xuất bản trò chơi điện tử 1
388 5912 Hoạt động hậu kỳ 1
389 5914 Hoạt động chiếu phim 1
390 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác 1
391 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 1
392 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 1
393 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 1
394 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 1
395 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1
396 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 1
397 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1
398 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 1
399 7430 Hoạt động phiên dịch 1
400 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1
401 8523 Giáo dục trung học phổ thông 1
402 8533 Đào tạo cao đẳng 1
403 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 1
404 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 1
405 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa 1
406 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên 1
407 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 1
408 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân 1
409 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1

Ngành chưa có dữ liệu 168 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0127 Trồng cây chè —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
21 0323 Sản xuất giống thủy sản —
22 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
23 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
24 0610 Khai thác dầu thô —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
29 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
30 1072 Sản xuất đường —
31 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
32 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
33 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
34 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
35 1820 Sao chép bản ghi các loại —
36 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
37 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
38 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
39 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
40 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
41 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
42 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
43 2823 Sản xuất máy luyện kim —
44 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
45 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
46 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
47 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
48 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
49 3220 Sản xuất nhạc cụ —
50 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
51 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
52 4220 Xây dựng công trình công ích —
53 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
54 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
60 4940 Vận tải đường ống —