| 181 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
9 |
| 182 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
9 |
| 183 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
9 |
| 184 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
9 |
| 185 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
9 |
| 186 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
8 |
| 187 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
8 |
| 188 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
8 |
| 189 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
8 |
| 190 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
8 |
| 191 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
8 |
| 192 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
8 |
| 193 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 194 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
7 |
| 195 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
7 |
| 196 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
7 |
| 197 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 198 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
7 |
| 199 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
7 |
| 200 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
6 |
| 201 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 202 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
6 |
| 203 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
6 |
| 204 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
6 |
| 205 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
6 |
| 206 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 207 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
6 |
| 208 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
6 |
| 209 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
6 |
| 210 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
6 |
| 211 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
6 |
| 212 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
6 |
| 213 |
0111 |
Trồng lúa
|
5 |
| 214 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
5 |
| 215 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
5 |
| 216 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
5 |
| 217 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 218 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 219 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
5 |
| 220 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 221 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
5 |
| 222 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
5 |
| 223 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
5 |
| 224 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
5 |
| 225 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 226 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 227 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
5 |
| 228 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
5 |
| 229 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
5 |
| 230 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
5 |
| 231 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
4 |
| 232 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
4 |
| 233 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
4 |
| 234 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
4 |
| 235 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
4 |
| 236 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
4 |
| 237 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
4 |
| 238 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
4 |
| 239 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
4 |
| 240 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
4 |