| 121 |
5320 |
Chuyển phát
|
20 |
| 122 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
19 |
| 123 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
19 |
| 124 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
19 |
| 125 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
18 |
| 126 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
18 |
| 127 |
5310 |
Bưu chính
|
18 |
| 128 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
18 |
| 129 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
18 |
| 130 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
18 |
| 131 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
17 |
| 132 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
17 |
| 133 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
17 |
| 134 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 135 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
17 |
| 136 |
0893 |
Khai thác muối
|
16 |
| 137 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
16 |
| 138 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
16 |
| 139 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
16 |
| 140 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
16 |
| 141 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
16 |
| 142 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
16 |
| 143 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
15 |
| 144 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
14 |
| 145 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
14 |
| 146 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
14 |
| 147 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
14 |
| 148 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
13 |
| 149 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
13 |
| 150 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
13 |
| 151 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
13 |
| 152 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
13 |
| 153 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
13 |
| 154 |
4311 |
Phá dỡ
|
12 |
| 155 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
12 |
| 156 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
12 |
| 157 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
12 |
| 158 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
12 |
| 159 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
12 |
| 160 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
12 |
| 161 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
12 |
| 162 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
12 |
| 163 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
11 |
| 164 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
11 |
| 165 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
11 |
| 166 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
11 |
| 167 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
11 |
| 168 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
11 |
| 169 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
10 |
| 170 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
10 |
| 171 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
10 |
| 172 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
10 |
| 173 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
10 |
| 174 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 175 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
10 |
| 176 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
9 |
| 177 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
9 |
| 178 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
9 |
| 179 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
9 |
| 180 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
9 |