| 61 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
54 |
| 62 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
53 |
| 63 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
53 |
| 64 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
52 |
| 65 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
52 |
| 66 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
51 |
| 67 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
51 |
| 68 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
51 |
| 69 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
50 |
| 70 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
50 |
| 71 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
49 |
| 72 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
48 |
| 73 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
47 |
| 74 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
46 |
| 75 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
46 |
| 76 |
1811 |
In ấn
|
45 |
| 77 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
45 |
| 78 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
44 |
| 79 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
42 |
| 80 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
41 |
| 81 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
40 |
| 82 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
40 |
| 83 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
39 |
| 84 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
39 |
| 85 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
38 |
| 86 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
34 |
| 87 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
34 |
| 88 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
33 |
| 89 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
33 |
| 90 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
33 |
| 91 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
30 |
| 92 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
29 |
| 93 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
28 |
| 94 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
27 |
| 95 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
27 |
| 96 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
27 |
| 97 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
27 |
| 98 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
27 |
| 99 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 100 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
25 |
| 101 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
25 |
| 102 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
24 |
| 103 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
24 |
| 104 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
24 |
| 105 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
24 |
| 106 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
23 |
| 107 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
23 |
| 108 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
23 |
| 109 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 110 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
22 |
| 111 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
22 |
| 112 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 113 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
22 |
| 114 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
22 |
| 115 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
22 |
| 116 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
21 |
| 117 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
21 |
| 118 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
20 |
| 119 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
20 |
| 120 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
20 |