| 181 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 182 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 183 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 184 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 185 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 186 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 187 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
— |
| 188 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
— |
| 189 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 190 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 191 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 192 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 193 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 194 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
— |
| 195 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 196 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 197 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
— |
| 198 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
— |
| 199 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
— |
| 200 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
— |
| 201 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 202 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 203 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
— |
| 204 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
— |
| 205 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
— |
| 206 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 207 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 208 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 209 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
— |
| 210 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
— |
| 211 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
— |
| 212 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 213 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 214 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 215 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 216 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
— |
| 217 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 218 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
— |
| 219 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 220 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
— |
| 221 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
— |
| 222 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
— |
| 223 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 224 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 225 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 226 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 227 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 228 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
— |
| 229 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 230 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
— |
| 231 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
— |
| 232 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
— |
| 233 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 234 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
— |
| 235 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |
| 236 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
— |
| 237 |
6312 |
Cổng thông tin
|
— |
| 238 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 239 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 240 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |