| 241 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 242 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 243 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 244 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 245 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 246 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 247 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 248 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 249 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 250 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 251 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 252 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 253 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 254 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
— |
| 255 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 256 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 257 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 258 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 259 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 260 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 261 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
— |
| 262 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 263 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 264 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
— |
| 265 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
— |
| 266 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
— |
| 267 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
— |
| 268 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
— |
| 269 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 270 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
— |
| 271 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
— |
| 272 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
— |
| 273 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
— |
| 274 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 275 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
— |
| 276 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 277 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
— |
| 278 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 279 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
— |
| 280 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
— |
| 281 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 282 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 283 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 284 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
— |
| 285 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
— |
| 286 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 287 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 288 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
— |
| 289 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 290 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 291 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
— |
| 292 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
— |
| 293 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
— |
| 294 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
— |
| 295 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
— |
| 296 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
— |
| 297 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 298 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
— |
| 299 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
— |
| 300 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
— |