FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lâm Đồng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng 404 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 19
122 3513 Truyền tải và phân phối điện 19
123 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 19
124 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 19
125 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 19
126 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 18
127 4229 Xây dựng công trình công ích khác 18
128 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 18
129 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 18
130 0149 Chăn nuôi khác 17
131 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 17
132 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 17
133 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 17
134 6190 Hoạt động viễn thông khác 17
135 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 16
136 3811 Thu gom rác thải không độc hại 16
137 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 16
138 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 16
139 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 16
140 0126 Trồng cây cà phê 15
141 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 15
142 5820 Xuất bản phần mềm 15
143 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 15
144 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 15
145 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 15
146 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 14
147 5320 Chuyển phát 14
148 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 14
149 6910 Hoạt động pháp luật 14
150 8512 Giáo dục mẫu giáo 14
151 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 13
152 0125 Trồng cây cao su 12
153 0129 Trồng cây lâu năm khác 12
154 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 12
155 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 12
156 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 12
157 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 12
158 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 12
159 5590 Cơ sở lưu trú khác 12
160 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 12
161 5629 Dịch vụ ăn uống khác 12
162 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 12
163 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 12
164 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 11
165 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 11
166 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 11
167 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 11
168 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 11
169 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 11
170 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 11
171 8511 Giáo dục nhà trẻ 11
172 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 11
173 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 10
174 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 10
175 3314 Sửa chữa thiết bị điện 10
176 3512 Truyền tải và phân phối điện 10
177 3830 Tái chế phế liệu 10
178 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 10
179 5224 Bốc xếp hàng hóa 10
180 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 10

Ngành chưa có dữ liệu 173 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
62 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
63 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
64 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
65 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
66 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
67 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
68 4220 Xây dựng công trình công ích —
69 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
70 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
71 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
72 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
73 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
74 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
75 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
76 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
77 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
78 4920 Vận tải bằng xe buýt —
79 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
80 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
81 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
82 4940 Vận tải đường ống —
83 5110 Vận tải hành khách hàng không —
84 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
85 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
86 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
87 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
88 6010 Hoạt động phát thanh —
89 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
90 6021 Hoạt động truyền hình —
91 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
92 6031 Hoạt động thông tấn —
93 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
94 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
95 6321 Hoạt động thông tấn —
96 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
97 6391 Hoạt động thông tấn —
98 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
99 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
100 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
101 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
102 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
103 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
104 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
105 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
106 6493 Hoạt động bao thanh toán —
107 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
108 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
109 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
110 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
111 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
112 6520 Tái bảo hiểm —
113 6611 Quản lý thị trường tài chính —
114 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán —
115 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
116 6630 Hoạt động quản lý quỹ —
117 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng —
118 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
119 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội —
120 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn —