FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lâm Đồng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng 404 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1.740
2 4632 Bán buôn thực phẩm 1.164
3 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 921
4 4101 Xây dựng nhà để ở 865
5 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 850
6 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 625
7 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 535
8 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 486
9 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 424
10 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 384
11 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 340
12 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 331
13 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 330
14 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 293
15 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 247
16 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 221
17 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 205
18 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 203
19 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 189
20 3511 Sản xuất điện 184
21 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 177
22 7310 Quảng cáo 169
23 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 168
24 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 157
25 4633 Bán buôn đồ uống 154
26 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 136
27 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 134
28 0145 Chăn nuôi lợn 128
29 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 128
30 7911 Đại lý du lịch 123
31 4690 Bán buôn tổng hợp 101
32 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 100
33 4212 Xây dựng công trình đường bộ 98
34 4321 Lắp đặt hệ thống điện 98
35 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 98
36 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 94
37 4102 Xây dựng nhà không để ở 93
38 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 91
39 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 89
40 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 86
41 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 83
42 7912 Điều hành tua du lịch 83
43 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 82
44 1077 Sản xuất cà phê 81
45 8531 Đào tạo sơ cấp 80
46 0121 Trồng cây ăn quả 78
47 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 76
48 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 72
49 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 70
50 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 69
51 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 68
52 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 68
53 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 68
54 4312 Chuẩn bị mặt bằng 65
55 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 65
56 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 65
57 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 64
58 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 64
59 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 63
60 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 61

Ngành chưa có dữ liệu 173 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
122 7430 Hoạt động phiên dịch —
123 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
124 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
125 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
126 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác —
127 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
128 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn —
129 8030 Dịch vụ điều tra —
130 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp —
131 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
132 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
133 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
134 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
135 8421 Hoạt động ngoại giao —
136 8422 Hoạt động quốc phòng —
137 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
138 8510 Giáo dục mầm non —
139 8520 Giáo dục tiểu học —
140 8533 Đào tạo cao đẳng —
141 8542 Đào tạo thạc sỹ —
142 8543 Đào tạo tiến sỹ —
143 8554 Giáo dục dự bị đại học —
144 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
145 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
146 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
147 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
148 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
149 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
150 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
151 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
152 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
153 9111 Hoạt động thư viện —
154 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
155 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
156 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
157 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
158 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
159 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
160 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
161 9420 Hoạt động của công đoàn —
162 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
163 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
164 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
165 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
166 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
167 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
168 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
169 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
170 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
171 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
172 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
173 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —