FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lâm Đồng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng 404 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 5
242 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 5
243 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 5
244 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 4
245 0127 Trồng cây chè 4
246 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4
247 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4
248 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 4
249 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4
250 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4
251 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 4
252 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4
253 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4
254 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4
255 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 4
256 8523 Giáo dục trung học phổ thông 4
257 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 4
258 8691 Hoạt động y tế dự phòng 4
259 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 4
260 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 4
261 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 3
262 0124 Trồng cây hồ tiêu 3
263 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 3
264 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 3
265 0893 Khai thác muối 3
266 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 3
267 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 3
268 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 3
269 1102 Sản xuất rượu vang 3
270 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3
271 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 3
272 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 3
273 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 3
274 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3
275 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3
276 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 3
277 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 3
278 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3
279 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3
280 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3
281 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 3
282 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 3
283 6312 Cổng thông tin 3
284 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 3
285 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 3
286 8521 Giáo dục tiểu học 3
287 8522 Giáo dục trung học cơ sở 3
288 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 3
289 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 3
290 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 3
291 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 3
292 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 2
293 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 2
294 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 2
295 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2
296 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2
297 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 2
298 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2
299 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2
300 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2

Ngành chưa có dữ liệu 173 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
122 7430 Hoạt động phiên dịch —
123 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
124 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
125 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
126 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác —
127 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
128 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn —
129 8030 Dịch vụ điều tra —
130 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp —
131 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
132 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
133 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
134 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
135 8421 Hoạt động ngoại giao —
136 8422 Hoạt động quốc phòng —
137 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
138 8510 Giáo dục mầm non —
139 8520 Giáo dục tiểu học —
140 8533 Đào tạo cao đẳng —
141 8542 Đào tạo thạc sỹ —
142 8543 Đào tạo tiến sỹ —
143 8554 Giáo dục dự bị đại học —
144 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
145 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
146 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
147 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
148 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
149 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
150 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
151 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
152 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
153 9111 Hoạt động thư viện —
154 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
155 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
156 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
157 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
158 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
159 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
160 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
161 9420 Hoạt động của công đoàn —
162 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
163 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
164 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
165 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
166 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
167 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
168 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
169 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
170 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
171 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
172 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
173 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —