| 121 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 122 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 123 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 124 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 125 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 126 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
— |
| 127 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
— |
| 128 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
— |
| 129 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 130 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
— |
| 131 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
— |
| 132 |
8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
— |
| 133 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
— |
| 134 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 135 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 136 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 137 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 138 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
— |
| 139 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 140 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
— |
| 141 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
— |
| 142 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 143 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 144 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
— |
| 145 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 146 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 147 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
— |
| 148 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 149 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 150 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
— |
| 151 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 152 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 153 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 154 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 155 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 156 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
— |
| 157 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 158 |
9142 |
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
— |
| 159 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
— |
| 160 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 161 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 162 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
— |
| 163 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
— |
| 164 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
— |
| 165 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 166 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
— |
| 167 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
— |
| 168 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 169 |
9640 |
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
— |
| 170 |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
— |
| 171 |
9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 172 |
9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 173 |
9900 |
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
— |