| 1 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
1.740 |
| 2 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.164 |
| 3 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
921 |
| 4 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
865 |
| 5 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
850 |
| 6 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
625 |
| 7 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
535 |
| 8 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
486 |
| 9 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
424 |
| 10 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
384 |
| 11 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
340 |
| 12 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
331 |
| 13 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
330 |
| 14 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
293 |
| 15 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
247 |
| 16 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
221 |
| 17 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
205 |
| 18 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
203 |
| 19 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
189 |
| 20 |
3511 |
Sản xuất điện
|
184 |
| 21 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
177 |
| 22 |
7310 |
Quảng cáo
|
169 |
| 23 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
168 |
| 24 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
157 |
| 25 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
154 |
| 26 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
136 |
| 27 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
134 |
| 28 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
128 |
| 29 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
128 |
| 30 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
123 |
| 31 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
101 |
| 32 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
100 |
| 33 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
98 |
| 34 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
98 |
| 35 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
98 |
| 36 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
94 |
| 37 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
93 |
| 38 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
91 |
| 39 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
89 |
| 40 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
86 |
| 41 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
83 |
| 42 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
83 |
| 43 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
82 |
| 44 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
81 |
| 45 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
80 |
| 46 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
78 |
| 47 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
76 |
| 48 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
72 |
| 49 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
70 |
| 50 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
69 |
| 51 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
68 |
| 52 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
68 |
| 53 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
68 |
| 54 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
65 |
| 55 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 56 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
65 |
| 57 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
64 |
| 58 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
64 |
| 59 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
63 |
| 60 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
61 |