FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lạng Sơn

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn 272 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4690 Bán buôn tổng hợp 347
2 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 318
3 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 207
4 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 200
5 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 187
6 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 161
7 4632 Bán buôn thực phẩm 160
8 4101 Xây dựng nhà để ở 141
9 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 137
10 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 133
11 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 130
12 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 79
13 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 78
14 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 68
15 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 61
16 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 60
17 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 54
18 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 52
19 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 48
20 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47
21 8531 Đào tạo sơ cấp 45
22 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 43
23 4212 Xây dựng công trình đường bộ 42
24 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 41
25 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 39
26 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 39
27 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 39
28 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 35
29 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 35
30 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 34
31 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 33
32 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 31
33 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 26
34 4102 Xây dựng nhà không để ở 26
35 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 24
36 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 23
37 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 23
38 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 22
39 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 21
40 0145 Chăn nuôi lợn 20
41 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 20
42 4541 Bán mô tô, xe máy 19
43 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 19
44 7310 Quảng cáo 19
45 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 18
46 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 17
47 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 17
48 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 17
49 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 16
50 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 15
51 5224 Bốc xếp hàng hóa 15
52 0121 Trồng cây ăn quả 14
53 4633 Bán buôn đồ uống 14
54 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 14
55 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 14
56 5310 Bưu chính 13
57 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 12
58 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 12
59 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 12
60 4312 Chuẩn bị mặt bằng 12

Ngành chưa có dữ liệu 305 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
122 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh —
123 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh —
124 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
125 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
126 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
127 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
128 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
129 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
130 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
131 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
132 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
133 4920 Vận tải bằng xe buýt —
134 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
135 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
136 4940 Vận tải đường ống —
137 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
138 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
139 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa —
140 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa —
141 5110 Vận tải hành khách hàng không —
142 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
143 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy —
144 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
145 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
146 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
147 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác —
148 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
149 5590 Cơ sở lưu trú khác —
150 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
151 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
152 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
153 5819 Hoạt động xuất bản khác —
154 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
155 5829 Xuất bản phần mềm khác —
156 5912 Hoạt động hậu kỳ —
157 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
158 5914 Hoạt động chiếu phim —
159 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
160 6010 Hoạt động phát thanh —
161 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
162 6021 Hoạt động truyền hình —
163 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
164 6031 Hoạt động thông tấn —
165 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
166 6110 Hoạt động viễn thông có dây —
167 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
168 6190 Hoạt động viễn thông khác —
169 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
170 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
171 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan —
172 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan —
173 6312 Cổng thông tin —
174 6321 Hoạt động thông tấn —
175 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
176 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
177 6391 Hoạt động thông tấn —
178 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
179 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
180 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —