| 121 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 122 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 123 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 124 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 125 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 126 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 127 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 128 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 129 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
— |
| 130 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 131 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 132 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 133 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 134 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 135 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 136 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 137 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
— |
| 138 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
— |
| 139 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
— |
| 140 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
— |
| 141 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 142 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 143 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
— |
| 144 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
— |
| 145 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 146 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 147 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
— |
| 148 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 149 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
— |
| 150 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 151 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 152 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 153 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
— |
| 154 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 155 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
— |
| 156 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 157 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
— |
| 158 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
— |
| 159 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
— |
| 160 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 161 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 162 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 163 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 164 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 165 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
— |
| 166 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
— |
| 167 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 168 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
— |
| 169 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 170 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |
| 171 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
— |
| 172 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
— |
| 173 |
6312 |
Cổng thông tin
|
— |
| 174 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 175 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 176 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |
| 177 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 178 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 179 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 180 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |