| 61 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
12 |
| 62 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
11 |
| 63 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
10 |
| 64 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
10 |
| 65 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
10 |
| 66 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
10 |
| 67 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
9 |
| 68 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
9 |
| 69 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
9 |
| 70 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
9 |
| 71 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
8 |
| 72 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 73 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
8 |
| 74 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
8 |
| 75 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
8 |
| 76 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
8 |
| 77 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
8 |
| 78 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
8 |
| 79 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
8 |
| 80 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
7 |
| 81 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
7 |
| 82 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
7 |
| 83 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 84 |
5320 |
Chuyển phát
|
7 |
| 85 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
6 |
| 86 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
6 |
| 87 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
6 |
| 88 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
6 |
| 89 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
6 |
| 90 |
3511 |
Sản xuất điện
|
6 |
| 91 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
6 |
| 92 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
6 |
| 93 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
6 |
| 94 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
6 |
| 95 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
6 |
| 96 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
6 |
| 97 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
5 |
| 98 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
5 |
| 99 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
5 |
| 100 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
5 |
| 101 |
1811 |
In ấn
|
5 |
| 102 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 103 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 104 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
5 |
| 105 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
5 |
| 106 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
5 |
| 107 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
5 |
| 108 |
4311 |
Phá dỡ
|
5 |
| 109 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 110 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
5 |
| 111 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
5 |
| 112 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
4 |
| 113 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
4 |
| 114 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
4 |
| 115 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
4 |
| 116 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
4 |
| 117 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
4 |
| 118 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
4 |
| 119 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
4 |
| 120 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
4 |