| 181 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 182 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 183 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 184 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 185 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 186 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 187 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 188 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 189 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 190 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 191 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 192 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 193 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 194 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 195 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 196 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 197 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 198 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 199 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 200 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
— |
| 201 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
— |
| 202 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
— |
| 203 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 204 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
— |
| 205 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
— |
| 206 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
— |
| 207 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 208 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
— |
| 209 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 210 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 211 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 212 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 213 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 214 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
— |
| 215 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
— |
| 216 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 217 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 218 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 219 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 220 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
— |
| 221 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
— |
| 222 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
— |
| 223 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
— |
| 224 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
— |
| 225 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
— |
| 226 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
— |
| 227 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 228 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
— |
| 229 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
— |
| 230 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
— |
| 231 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
— |
| 232 |
8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
— |
| 233 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
— |
| 234 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
— |
| 235 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 236 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 237 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 238 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
— |
| 239 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 240 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
— |