| 241 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 242 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
— |
| 243 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
— |
| 244 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
— |
| 245 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
— |
| 246 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 247 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
— |
| 248 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
— |
| 249 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 250 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
— |
| 251 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
— |
| 252 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
— |
| 253 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 254 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 255 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 256 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
— |
| 257 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
— |
| 258 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
— |
| 259 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
— |
| 260 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 261 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 262 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
— |
| 263 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
— |
| 264 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
— |
| 265 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
— |
| 266 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 267 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 268 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 269 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
— |
| 270 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 271 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 272 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 273 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 274 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 275 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
— |
| 276 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 277 |
9142 |
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
— |
| 278 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
— |
| 279 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 280 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
— |
| 281 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 282 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
— |
| 283 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 284 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
— |
| 285 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
— |
| 286 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
— |
| 287 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
— |
| 288 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
— |
| 289 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 290 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
— |
| 291 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 292 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
— |
| 293 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 294 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
— |
| 295 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
— |
| 296 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
— |
| 297 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
— |
| 298 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
— |
| 299 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 300 |
9640 |
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
— |