FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lạng Sơn

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn 272 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4
122 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4
123 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4
124 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4
125 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4
126 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4
127 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4
128 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4
129 7710 Cho thuê xe có động cơ 4
130 8532 Đào tạo trung cấp 4
131 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 4
132 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 3
133 0146 Chăn nuôi gia cầm 3
134 0510 Khai thác và thu gom than cứng 3
135 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 3
136 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3
137 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3
138 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3
139 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3
140 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 3
141 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 3
142 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 3
143 3830 Tái chế phế liệu 3
144 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 3
145 4631 Bán buôn gạo 3
146 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3
147 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3
148 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3
149 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 3
150 5820 Xuất bản phần mềm 3
151 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 3
152 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3
153 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3
154 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3
155 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 3
156 8511 Giáo dục nhà trẻ 3
157 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 3
158 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 3
159 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 3
160 0111 Trồng lúa 2
161 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 2
162 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2
163 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 2
164 0710 Khai thác quặng sắt 2
165 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 2
166 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2
167 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 2
168 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 2
169 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 2
170 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2
171 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2
172 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 2
173 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 2
174 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 2
175 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 2
176 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2
177 3314 Sửa chữa thiết bị điện 2
178 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 2
179 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 2
180 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2

Ngành chưa có dữ liệu 305 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 8520 Giáo dục tiểu học —
242 8523 Giáo dục trung học phổ thông —
243 8533 Đào tạo cao đẳng —
244 8541 Đào tạo đại học —
245 8542 Đào tạo thạc sỹ —
246 8543 Đào tạo tiến sỹ —
247 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật —
248 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
249 8554 Giáo dục dự bị đại học —
250 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
251 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác —
252 8691 Hoạt động y tế dự phòng —
253 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
254 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
255 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu —
256 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng —
257 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
258 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc —
259 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
260 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
261 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
262 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
263 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác —
264 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí —
265 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
266 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
267 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
268 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
269 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
270 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
271 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
272 9111 Hoạt động thư viện —
273 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
274 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
275 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
276 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
277 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
278 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
279 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
280 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
281 9420 Hoạt động của công đoàn —
282 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
283 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
284 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
285 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi —
286 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
287 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
288 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình —
289 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
290 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
291 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
292 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
293 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
294 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
295 9621 Dịch vụ làm tóc —
296 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
297 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu —
298 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ —
299 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu —
300 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —