| 241 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
| 242 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
1 |
| 243 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
1 |
| 244 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 245 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 246 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 247 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 248 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 249 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
1 |
| 250 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
1 |
| 251 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
1 |
| 252 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 253 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
1 |
| 254 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
1 |
| 255 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
1 |
| 256 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 257 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
1 |
| 258 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
1 |
| 259 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
1 |
| 260 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
1 |
| 261 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
1 |
| 262 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
1 |
| 263 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
1 |
| 264 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
1 |
| 265 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
1 |
| 266 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
1 |
| 267 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
1 |
| 268 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
1 |
| 269 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
1 |
| 270 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
1 |
| 271 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
1 |
| 272 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
1 |