FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lào Cai

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lào Cai 321 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 6219 Lập trình máy tính khác 2
242 6312 Cổng thông tin 2
243 6910 Hoạt động pháp luật 2
244 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2
245 7820 Cung ứng lao động tạm thời 2
246 8523 Giáo dục trung học phổ thông 2
247 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 2
248 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 2
249 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 2
250 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 2
251 9319 Hoạt động thể thao khác 2
252 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 2
253 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 1
254 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1
255 0312 Khai thác thủy sản nội địa 1
256 0510 Khai thác và thu gom than cứng 1
257 0520 Khai thác và thu gom than non 1
258 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1
259 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1
260 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 1
261 1102 Sản xuất rượu vang 1
262 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1
263 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1
264 1812 Dịch vụ liên quan đến in 1
265 1910 Sản xuất than cốc 1
266 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1
267 2431 Đúc sắt, thép 1
268 2432 Đúc kim loại màu 1
269 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1
270 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
271 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1
272 2720 Sản xuất pin và ắc quy 1
273 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 1
274 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1
275 2910 Sản xuất xe có động cơ 1
276 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 1
277 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 1
278 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
279 4211 Xây dựng công trình đường sắt 1
280 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
281 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 1
282 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1
283 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1
284 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
285 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 1
286 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 1
287 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 1
288 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
289 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
290 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 1
291 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 1
292 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 1
293 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 1
294 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 1
295 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1
296 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 1
297 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1
298 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 1
299 6511 Bảo hiểm nhân thọ 1
300 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1

Ngành chưa có dữ liệu 256 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
3 0114 Trồng cây mía —
4 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
5 0116 Trồng cây lấy sợi —
6 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
7 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
8 0123 Trồng cây điều —
9 0124 Trồng cây hồ tiêu —
10 0125 Trồng cây cao su —
11 0126 Trồng cây cà phê —
12 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
13 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
14 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
15 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
16 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
17 0221 Khai thác gỗ —
18 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
19 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
20 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
21 0311 Khai thác thủy sản biển —
22 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
23 0323 Sản xuất giống thủy sản —
24 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
25 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
26 0610 Khai thác dầu thô —
27 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
28 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
29 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
30 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
31 0893 Khai thác muối —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1077 Sản xuất cà phê —
35 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
36 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
37 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
48 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
49 1520 Sản xuất giày dép —
50 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
51 1820 Sao chép bản ghi các loại —
52 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
53 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
54 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
55 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
56 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
57 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —
60 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —