| 181 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 182 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
5 |
| 183 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
4 |
| 184 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
4 |
| 185 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
4 |
| 186 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
4 |
| 187 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
4 |
| 188 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
4 |
| 189 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
4 |
| 190 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
4 |
| 191 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
4 |
| 192 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
4 |
| 193 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
4 |
| 194 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
4 |
| 195 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 196 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
4 |
| 197 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
4 |
| 198 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
4 |
| 199 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
4 |
| 200 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
4 |
| 201 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
4 |
| 202 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 203 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
3 |
| 204 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
3 |
| 205 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
3 |
| 206 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
3 |
| 207 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
3 |
| 208 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
3 |
| 209 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
3 |
| 210 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
| 211 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3 |
| 212 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 213 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 214 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 215 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
3 |
| 216 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
3 |
| 217 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
3 |
| 218 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
3 |
| 219 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
3 |
| 220 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
3 |
| 221 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
3 |
| 222 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
3 |
| 223 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
3 |
| 224 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 225 |
0111 |
Trồng lúa
|
2 |
| 226 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
2 |
| 227 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
2 |
| 228 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
2 |
| 229 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
2 |
| 230 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
2 |
| 231 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
2 |
| 232 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
2 |
| 233 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
2 |
| 234 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
2 |
| 235 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 236 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
2 |
| 237 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
2 |
| 238 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
2 |
| 239 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
2 |
| 240 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
2 |