| 1 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
867 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
511 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
322 |
| 4 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
312 |
| 5 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
272 |
| 6 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
237 |
| 7 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
199 |
| 8 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
188 |
| 9 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
168 |
| 10 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
157 |
| 11 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
144 |
| 12 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
135 |
| 13 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
134 |
| 14 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
126 |
| 15 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
113 |
| 16 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
99 |
| 17 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
96 |
| 18 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
91 |
| 19 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
87 |
| 20 |
3511 |
Sản xuất điện
|
70 |
| 21 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
67 |
| 22 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
65 |
| 23 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
64 |
| 24 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
63 |
| 25 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
62 |
| 26 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
61 |
| 27 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
61 |
| 28 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
59 |
| 29 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
58 |
| 30 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
57 |
| 31 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
57 |
| 32 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
54 |
| 33 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
50 |
| 34 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
49 |
| 35 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
48 |
| 36 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
48 |
| 37 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
46 |
| 38 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
45 |
| 39 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
45 |
| 40 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
44 |
| 41 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
43 |
| 42 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
40 |
| 43 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
39 |
| 44 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
38 |
| 45 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
38 |
| 46 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
38 |
| 47 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
36 |
| 48 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
36 |
| 49 |
7310 |
Quảng cáo
|
34 |
| 50 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
33 |
| 51 |
1076 |
Sản xuất chè
|
33 |
| 52 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
33 |
| 53 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
32 |
| 54 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 55 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
29 |
| 56 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
28 |
| 57 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
27 |
| 58 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
27 |
| 59 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
26 |
| 60 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
26 |