| 301 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
1 |
| 302 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
1 |
| 303 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
1 |
| 304 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
1 |
| 305 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
1 |
| 306 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
1 |
| 307 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
1 |
| 308 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
1 |
| 309 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
1 |
| 310 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
1 |
| 311 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
1 |
| 312 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
1 |
| 313 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 314 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
1 |
| 315 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
1 |
| 316 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
1 |
| 317 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
1 |
| 318 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
1 |
| 319 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
1 |
| 320 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
1 |
| 321 |
9640 |
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
1 |