| 61 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
26 |
| 62 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
26 |
| 63 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
26 |
| 64 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
25 |
| 65 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 66 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
24 |
| 67 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
24 |
| 68 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
24 |
| 69 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
23 |
| 70 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
23 |
| 71 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
22 |
| 72 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
20 |
| 73 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
20 |
| 74 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
19 |
| 75 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
19 |
| 76 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
18 |
| 77 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
18 |
| 78 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
18 |
| 79 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
18 |
| 80 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
18 |
| 81 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
18 |
| 82 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
17 |
| 83 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 84 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
17 |
| 85 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
16 |
| 86 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
16 |
| 87 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
16 |
| 88 |
5320 |
Chuyển phát
|
16 |
| 89 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
16 |
| 90 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
15 |
| 91 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
14 |
| 92 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
14 |
| 93 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
14 |
| 94 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
13 |
| 95 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
13 |
| 96 |
1811 |
In ấn
|
13 |
| 97 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
13 |
| 98 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
12 |
| 99 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 100 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
12 |
| 101 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
12 |
| 102 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
12 |
| 103 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
12 |
| 104 |
5310 |
Bưu chính
|
12 |
| 105 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 106 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
11 |
| 107 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
11 |
| 108 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
11 |
| 109 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
11 |
| 110 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 111 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
11 |
| 112 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
11 |
| 113 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
11 |
| 114 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
10 |
| 115 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
10 |
| 116 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
10 |
| 117 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
10 |
| 118 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
10 |
| 119 |
4311 |
Phá dỡ
|
10 |
| 120 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
10 |