Doanh nghiệp ngành Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 4669 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 24.749 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Thương mại T.C.T Số 9 (tầng 1), ngách 34/2, ngõ 28 Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101688110Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Diệt Mối, Muỗi Miền Bắc P1 - C5, tập thể Viện Sốt Rét, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101687276Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần SRP Số nhà 54, phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101685864Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Công Nghệ Và Nguyên Liệu Thực Phẩm Số nhà 74, tổ 38C, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101672872Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Thuận An Số nhà 73 ngõ 254, Minh Khai, Tổ 4, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101664818Đang hoạt động
-
2005
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Kdc Số 21/131 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101664180Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế TSK 34 X1 thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101657867Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất- Kinh Doanh Hoá Chất Và Vật Tư Khoa Học kỹ thuật Số 62b, ngõ 2 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101651720Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Hóa Chất Công Nghệ Mới Việt Nam Tập thể kho 6, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101649979Tạm ngừng hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tổng Hợp Tân Viễn Đông Số 57, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101647234Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Kim Khí thương mại Tổng Hợp Trần Phú Số 50, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101644829Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.841
- 2 Thành phố Hà Nội 2.878
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.740
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.013
- 5 Thành phố Cần Thơ 988
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 978
- 7 Thành phố Đà Nẵng 539
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 486
- 9 Tỉnh Hưng Yên 463
- 10 Tỉnh Gia Lai 431
- 11 Tỉnh An Giang 365
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 363
- 13 Tỉnh Ninh Bình 333
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 314
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 203
- 16 Tỉnh Nghệ An 195
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 195
- 18 Tỉnh Phú Thọ 166
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 166
- 20 Tỉnh Cà Mau 142
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 140
- 22 Tỉnh Tây Ninh 138
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 121
- 24 Tỉnh Lào Cai 113
- 25 Thành phố Huế 98
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 69
- 27 Tỉnh Quảng Trị 68
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 60
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 30 Tỉnh Sơn La 36
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 12
- 33 Tỉnh Điện Biên 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 6