Doanh nghiệp ngành Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 4669 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 24.749 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Nguyễn Đức 385N/14B, Nguyễn Văn Cừ ( nối dài ), Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801133476Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại Đá Hoa Cương Hà Thắng 105, đường 3/2, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801131422Đang hoạt động
-
2010
Cty TNHH Một thành viên Tân Hoàng Đạt NTL Khu vực Thới Ngươn B, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801129399Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Xanh - BKT C2F, đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801112363Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Đại Nông Phát 1255, khu vực Thới Hòa 2, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801100008Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Nam Thuận Phát Khu CN Cái Sơn Hàng Bàng, KV Lợi Nguyên A, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801099514Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Ngọc Linh NT Tổ 5, khu vực 1, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801093382Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Phát Lộc Tổ 11, KV7, đường tỉnh lộ 918, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801005650Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Mỹ Bình 49/11B, Trần Hoàng Na, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800915495Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Sinh Học nông nghiệp Hai Lúa Vàng 224, KV2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800905320Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Visanto Việt Nam Quốc lộ 91, Khu vực Tân Phước 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800811256Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.841
- 2 Thành phố Hà Nội 2.878
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.740
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.013
- 5 Thành phố Cần Thơ 988
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 978
- 7 Thành phố Đà Nẵng 539
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 486
- 9 Tỉnh Hưng Yên 463
- 10 Tỉnh Gia Lai 431
- 11 Tỉnh An Giang 365
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 363
- 13 Tỉnh Ninh Bình 333
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 314
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 203
- 16 Tỉnh Nghệ An 195
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 195
- 18 Tỉnh Phú Thọ 166
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 166
- 20 Tỉnh Cà Mau 142
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 140
- 22 Tỉnh Tây Ninh 138
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 121
- 24 Tỉnh Lào Cai 113
- 25 Thành phố Huế 98
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 69
- 27 Tỉnh Quảng Trị 68
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 60
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 30 Tỉnh Sơn La 36
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 12
- 33 Tỉnh Điện Biên 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 6