Doanh nghiệp ngành Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 4669 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 24.749 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Trần Gia BP 345, Tổ 7, Khu phố 8, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801234703Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương MạI DịCH Vụ TấN LộC BP Ấp 4, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801226029Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Cao Su Phúc Long Thôn 3, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801225466Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển An Phước khu phố 5, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801224462Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại dịch vụ Hà My thôn Sơn Trung, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801224423Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Hùng Phát Mêkông Đường Hùng Vương, Khu phố Phú Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801224046Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Bảo Ngọc Phát VN Tổ 12, Khu Phố 3A, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801218807Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vila 46 Ngô Quyền, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801206167Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Minh Khang Miền Nam Số 13, Thôn Bình Lợi, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801205854Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Cao Su Thiên Phúc Số 129, thôn 1, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801203744Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Đại Dương BP Ấp Hòa Vinh 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801203448Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ thương mại Hồng Thắm Thôn 1, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801202772Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.841
- 2 Thành phố Hà Nội 2.878
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.740
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.013
- 5 Thành phố Cần Thơ 988
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 978
- 7 Thành phố Đà Nẵng 539
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 486
- 9 Tỉnh Hưng Yên 463
- 10 Tỉnh Gia Lai 431
- 11 Tỉnh An Giang 365
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 363
- 13 Tỉnh Ninh Bình 333
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 314
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 203
- 16 Tỉnh Nghệ An 195
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 195
- 18 Tỉnh Phú Thọ 166
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 166
- 20 Tỉnh Cà Mau 142
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 140
- 22 Tỉnh Tây Ninh 138
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 121
- 24 Tỉnh Lào Cai 113
- 25 Thành phố Huế 98
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 69
- 27 Tỉnh Quảng Trị 68
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 60
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 30 Tỉnh Sơn La 36
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 12
- 33 Tỉnh Điện Biên 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 6