Doanh nghiệp ngành Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 4669 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 24.749 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ VKP số 09, tổ 16, ấp Trầu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603883960Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TMDV Cường Thịnh Vượng Số 70, Quốc Lộ 51, khu 2, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603883343Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Châu Lam Sơn Số F21, Tổ 11, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603883216Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Mai Thanh Xuân 105B/99, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603882815Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH TM DV Cường Phát Lộc Số 353, khu phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603882734Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ruby Car Số A18, Đường Đồng Khởi, Tổ 11, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603882597Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phát Minh Đạt 4A/13, khu phố 2, Phường Hố Nai(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603882364Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thành Đạt Phúc Số 200/1, khu phố 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603882237Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Phế Liệu Tân Thành Phát Số 1/1477, khu phố 2, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603880952Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nội Thất 286 Số 286, đường Nguyễn Khuyến, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603880913Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 11.841
- 2 Thành phố Hà Nội 2.878
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.740
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.013
- 5 Thành phố Cần Thơ 988
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 978
- 7 Thành phố Đà Nẵng 539
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 486
- 9 Tỉnh Hưng Yên 463
- 10 Tỉnh Gia Lai 431
- 11 Tỉnh An Giang 365
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 363
- 13 Tỉnh Ninh Bình 333
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 314
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 203
- 16 Tỉnh Nghệ An 195
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 195
- 18 Tỉnh Phú Thọ 166
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 166
- 20 Tỉnh Cà Mau 142
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 140
- 22 Tỉnh Tây Ninh 138
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 121
- 24 Tỉnh Lào Cai 113
- 25 Thành phố Huế 98
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 69
- 27 Tỉnh Quảng Trị 68
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 60
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 30 Tỉnh Sơn La 36
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 35
- 32 Tỉnh Cao Bằng 12
- 33 Tỉnh Điện Biên 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 6