Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Kim Vân Trần Tổ Dân Phố Bình An, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000919000Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Truyền Thông Và thương mại Terava Thôn Trung Tâm, Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000916641Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Uyên Nhi Cosmetics Tổ dân phố Ỷ La 2, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000916602Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Thiết Bị Cơ Khí Fulong Tại Tiền Giang Thửa đất số 1147, Tờ bản đồ số 04, Ấp 4, Xã Long Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 3703201467-001Đang hoạt động
-
2023
Nhà Thuốc Bệnh Viện – Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Trường An – Chi nhánh Số 1 Số Nhà 143, Đường Trường Chinh, Tổ Dân Phố Số 1, Xã Bắc Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 2601045168-001Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM Và ĐT Huỳnh Huy Số 145, khóm 9, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100696948Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Một thành viên Triều Thái Nguyên Thửa đất số 59, Tờ bản đồ số 33, Khóm 8, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100678265-001Đang hoạt động
-
2023
Chi Nhánhcông Ty TNHH N.Beauty - H.A 189 đường 3/2 Khóm Mỹ Cẩm A, Thị trấn Cầu Ngang(Hết hiệu lực), Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100655476-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Thiên Sứ Toàn Cầu - Chi nhánh Tuyên Quang Thôn 1, Xã Tân Long, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 0110443999-023Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14