Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Yue Hai Da Việt Nam Phòng 8A, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202335369Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiết Bị Điện Máy Hoàng Giang Số 2 đường tỉnh lộ 352, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202318035Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Đức Phát Đường 17A, Thôn Tam Cường 1 ( Tại nhà ông Vũ Xuân Nghiệp), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202316084Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Đá Thiên Tường Thôn 9, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202306054Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Điện Việt Đức Hải Phòng Số 422 Đường Hoàng Thiết Tâm, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202301296Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Huy Dung Số nhà 18A/596 Đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202295349Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và Phụ Liệu Thời Trang Tuyết Anh Số 197 đường Đình Đông, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202295003Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Minh Trường An Số 2/45 đường Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202294955Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Cao MạNH - Chi nhánh HảI Dương Nhà ông Lê Hưng, Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702176652-002Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14