Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Y Tế Ngọc Minh Số nhà 01, ngõ 112/11/31, Đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548105Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Procontroller Vietnam Số 1 ngõ 100 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547648Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH HRR Toan Quoc DVXKLD 01 Số 110 ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546838Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Dược Mỹ Phẩm DNT Biocare Số 8 Ngách 1 Ngõ 1 Đường Ngõ Ruông Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546517Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Biodino Care Nhà số 9 ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546468Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Nord Living Nhà số 37 Khu liền kề 2, Khu đô thị Xa La, Tổ dân phố 18 Phúc La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545457Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Minova International Số 5 ngõ 46 Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544774Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chamhoa Việt Nam Tầng 11, Nhà B khách sạn Thể Thao, 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111544326Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Duhyun Tầng 10, Tháp CEO, HH2-1, Đô thị mới Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543234Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và Phân Phối GMV Số 12 ngõ 10, Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542689Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14