Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Minh Thu 88 Garden Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111150931Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH V Pharma Số nhà 27, Ngõ 12, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111150850Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Thspeed Số 80 ngõ 160 phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111150219Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Russia Việt Nam Số 19, Ngách 299/22 Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111149887Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Châu Đại Phúc HA02-51, Dự án khu đô thị Gia Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111149679Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Nội Thất xuất nhập khẩu Ik-Home Số 46A, Đường Liên Xã, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111145064Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại FJ Group Căn D25-40 , Khu D , Khu Đô Thị , Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111143525Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lavia Group Số nhà 24, hẻm 5/4/3, ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111140080Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần TM & DV Khải Tường 369 Số 14 ngõ 5 đường Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138934Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Minji Korea Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111138885Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14