Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH WS Việt Nam Tầng 1, số 97 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110563781Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Ba Vì Xóm Tiên, Thôn Vĩnh Phệ, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110560082Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và phát triển TM SQV Số 16 ngõ 308 Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110560011Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Nta Aesthetics Số 7 ngõ 54 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110559908Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển thương mại Kim Dung Số 25B, ngõ 18 Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110559591Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Lộc Phát HN Số 66C Ngách 34/65 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110557139Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ Giáo Dục BK Home Khu đấu giá TT5A-09, ngõ 35 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110556840Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Nội Thất Hanvika Số 86A Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110551867Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Văn Hóa Và Truyền Thông Chu Books Số 84 Thôn Hội, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549226Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và Phân Phối Đèn Chiết Giang Ô 3 lô 4A Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110546747Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14