Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Iot Việt Nam Số 108, ngõ 328 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109654032Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Ula Số 208 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109611448Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Viện Nghiên Cứu Y Dược Quốc Tế Tầng 4, số 24 ngõ 205/37, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109607762Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Vincent 63/180/46/10 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109585438Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư phát triển XNK Việt Trung Số 229C – K300, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109576401Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Sách Nhân Dân Số nhà 868, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109560874Đang hoạt động
-
2021
CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM PHạM DUY Số 82, phố Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109544350Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần thương mại Dược Phẩm Hokaidophar Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109540123Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Mỹ Phẩm Hàng Hiệu Lucos Global Số 78 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109483002Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Sheshines Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109482016Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vimico Số nhà 28, ngõ 154 Đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109473808Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14