Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Nhựa NNK Ô số 1 TT37 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102816478Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Song Việt Số 275 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102815153Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Mỹ Phẩm S-Net Việt Nam Số 11B, Ngõ 2 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102810282Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ kỹ thuật thương mại Và sản xuất Thành Công Xóm Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102807917Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần đầu tư Sun Pha DL03-23, khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102801739Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Điện Máy T&D Việt Nam Số 139 Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102801150Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất Và phát triển thương mại Thành Đạt Số 41C ngách 36/282 đường Kim Giang, tổ 23, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102798525Đang hoạt động
-
2008
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nam Tùng P12.9 tòa nhà Vimeco, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102798349Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần công nghiệp - Điện Lực Việt Hưng Số 27, Ngách 266/6 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102798250Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tổng Hợp Ngọc Lâm Số 19, Ngách 211/171 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102797578Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Điền Gia Hưng Số 365 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102789464Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14