Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Intechno Hà Nội Tầng 19, Tháp 1 Tòa nhà Capital Place, Số 29 đường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102710263Đang hoạt động
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Q&T Hà Nội P903 Nhà B1 Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102706965Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Sản Xuất Kim Gia Phòng 104 - C18 Khu Tâp thể Công an Nam Thành Công, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102700466Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần thương mại Dệt May Tấn Thành Số 124, ngõ 151, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102694195Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần Hương Rừng Số nhà 48, ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102694170Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Nam Sáng Số 3 ngõ 50 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102681911Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Y Tế Tân Xuân Dược Nhà NV1.14 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102645409Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần thương mại Dược Phẩm Alpha Pháp Tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102643634Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại & Kỹ Nghệ Sao Sáng Số 7, ngách 2, tổ 68, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102643602Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14