Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Văn Hoá Và Truyền Thông Trí Việt Số 112 Ngõ 169 Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102035146Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần sản xuất đầu tư thương mại Hà Nội Thửa đất số 3 tờ bản đồ số 28 Tổ dân phố 7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102032191Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Y Tế Sigma Việt Nam Số 5 liền kề 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102029865Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hữu Việt Số 4, ngõ 10, tổ 80, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102026286Tạm ngừng hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Phát triển thương mại kỹ thuật Hồng Phát Số 47 ngõ 9/22 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102024708Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thương Mại Hà Nội Ktđ Tập thể Xí nghiệp 230, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102022362Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Và thương mại Sao Việt Số 18, ngách 162/33, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102020855Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần V.L.C Việt Nam Số 5A/20, ngõ 109 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102018775Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mỹ Đình Lô 14, Khu BT1 Khu đô thị bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102017820Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Nam Đại Dương Số 31 phố Lãn Ông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102016760Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14