Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Ngọc Hà KT 693, đường tỉnh 767, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604038442Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đức Trung Phát Tổ 9, đường tỉnh 768, ấp Bình Chánh, Xã Tân An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604037960Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thái Bình Long Thành Số 404, đường Lê Duẩn, tổ 3, khu Văn Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604036318Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Đăng Gia 42/11A, Đường Lý Tự Trọng, Khu phố Phước Long, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604034550Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khanh Hòa Phát Số 148, đường D1, khu TDC, khu phố 8A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604034215Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Ngọc Kim Oanh Số 358B, tổ 9, khu phố 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033959Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ sản xuất Tuấn Thanh Số 130/27, đường Hà Huy Giáp, tổ 25, khu Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033839Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hamedi Số 32, Quốc lộ 51, Khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033282Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Nội Thất Linh Wings Decor Tổ 3, ấp 4, Xã An Viễn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033236Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gốm Trường Thịnh Số 39, tổ 37, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604032169Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14