Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Phân Phối Tân Lộc Phát Số nhà 21, Đường ĐT 609, thôn Nhị Dinh 3, Xã Điện Bàn Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001318515Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lacoria Atelier Heritage Thửa đất số 233 tờ bản đồ số 8, thôn Võng Nhi, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001317159Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dược Phẩm Tài Thịnh Quảng Nam Lô 46 khu CL01, KDC Thuận Trà, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001315313Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Global Link Vietnam Thửa đất số 2404, tờ bản đồ số 05, Quốc lộ 1A, thôn Trung Vĩnh, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001313073Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Trường My Số 28 Trần Thuyết, khối phố 6, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303445Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH KD Thương mại Tổng Hợp Gia Khang Khu Tái Định Cư Duy Hải, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303371Đang hoạt động
-
2021
CÔNG TY TNHH MTV TRÀ HOÀNG GIA (MST nộp thay) 77 Ông Ích Khiêm, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001245095Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - SINH PHẨM Y TẾ QUẢNG NAM (MST nộp thay) 62 Nguyễn Sinh Sắc, KP Xuân Bắc, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001244581Đang hoạt động
-
2021
CÔNG TY TNHH BÌNH CHÂU PHARMA ( MST nộp thay) 135A Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001239905Đang hoạt động
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14