Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần Tập Đoàn Lumiskin Số nhà 38, ngõ 650 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342447Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nội Thất Kim San Số 9/208 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342239Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Livas Hải Phòng 99 Đường Hoa Khuê, Tổ Lê Duẩn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202341877Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Greenland Việt Nam Số 3/315 Lán Bè, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202341147Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhựa Hải Phòng United Căn số 1, Tầng 12A, tòa nhà văn phòng, thương mại dịch vụ và căn hộ cho thuê (Bạch Đằng Tower), số 268 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340457Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Farley Số 132 Đồng Hoà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340129Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Trần Hùng Số 472, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202333844Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Rio Số nhà 6/36/225 Đường Ngô Gia Tự, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331974Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Nguyên Hương Thôn Xuân Úc, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202330667Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Vật Tư Trường Giang Tổ dân phố 5 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202330522Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhật Minh Royal Thôn Kỳ Sơn (tại nhà ông Vũ Văn Phượng), Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202330018Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14