Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Tuệ Nhi Min Min Lô 34/D2, đường số 9, Khu TĐC Đồng Lôi, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001325901Tạm ngừng hoạt động
-
2026
Công ty TNHH An Phú Apa Nhà ông Nguyễn Văn Bắc, Thôn Bình Trật Nam, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001325468Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại HD Hải Phát Nhà ông Dũng, thôn Trình Nhất Đông, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324792Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phú Thái Hưng Thôn Bùi Xá, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324626Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ & Thương mại Đức Khang Thôn Phong Lôi Tây, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324390Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DV Và TM Hải Đăng Nhà ông Đạt, thôn Hợp Thành, Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001323414Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Hiền Trang Ngõ 359, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001323407Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH SXTM - DV - Huê Tưởng Số nhà 67, phố Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001323196Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH SX Và TM Minh Dương Nhà ông Quang, thôn Trình Trung Đông, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322530Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bếp Huy Phát Nhà bà Vũ Thị Hiền, thôn Trung Lập, Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322467Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nam An Khôi Thôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001321826Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Minh Trí Nhà ông Chỉnh, thôn Quân Trạch, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001320981Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14