Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ uống
Mã ngành 4633 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.963 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Tổng Hợp thương mại Nguyễn Minh Số 52 đường số 8, Khu Công nghệ Thông tin tập trung, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ 1801791443Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Đại Việt Pháp - Việt Ý Số D10-17, Đường số 1, Khu dân cư Hoàng Quân, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801779622Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Bia Và Nước Giải Khát Quang Hiếu Số 1119, Khu vực 11, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801777262Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ NPP CT3 Thanh Phong ấp Thới Bình, Thị trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ 1801766380Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đồ Uống Dannygreen Số 577 Đường 30 Tháng 4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801756696Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Gia Huy Phát 100 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801742340Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Vĩnh Kiên Số 32F44, Đường 12, Khu Địa ốc Hồng Quang, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801742291Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Darles 449A, Trần Quang Diệu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801740939Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Bình Nguyên 83/3B Hai Bà Trưng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801739700Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ My Wine Số 10, đường A4, KDC Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801734822Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Mai Hoa Số nhà 109 khu vực Bình Thuận, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801729068Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.555
- 2 Thành phố Hà Nội 898
- 3 Thành phố Đà Nẵng 329
- 4 Tỉnh Đồng Nai 272
- 5 Thành phố Cần Thơ 236
- 6 Tỉnh An Giang 196
- 7 Thành phố Hải Phòng 170
- 8 Tỉnh Quảng Ngãi 170
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 154
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 153
- 11 Tỉnh Gia Lai 134
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 134
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 126
- 14 Tỉnh Bắc Ninh 122
- 15 Tỉnh Cà Mau 113
- 16 Tỉnh Nghệ An 112
- 17 Thành phố Huế 111
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 107
- 19 Tỉnh Quảng Trị 94
- 20 Tỉnh Hưng Yên 93
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 87
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 23 Tỉnh Tây Ninh 81
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 80
- 25 Tỉnh Ninh Bình 75
- 26 Tỉnh Phú Thọ 73
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 28 Tỉnh Sơn La 54
- 29 Tỉnh Lào Cai 27
- 30 Tỉnh Điện Biên 18
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 14
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 13
- 33 Tỉnh Cao Bằng 7
- 34 Tỉnh Lai Châu 5