Doanh nghiệp ngành Bán buôn gạo
Mã ngành 4631 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.117 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Hot Chicken Vietnam Nhà 2, Ngõ 2, Tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110017126Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dinh Dưỡng Cao Tình Việt Nam No01-lk64; No01-lk65; Khu đất dịch vụ 16, 17, 18a, 18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110016027Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hoàn Phát Số 3, Khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110009527Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Du Lịch Green Travel Lô 26, Khu đấu giá Yên Xá, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109993437Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần phát triển NN Việt Nam B-TT08 -17, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109979986Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Và xuất nhập khẩu Tùng Anh Số 22 Ngõ 173 Ngách 151 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109972758Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Lương Thực - Thực Phẩm Sóc Sơn Xóm Vạt, Thôn Ngô Đạo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109960921Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Lương Thực Ngân Hà Số nhà 89, khu phía Nam chợ Đồng Vàng, thôn Kim Long, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109951613Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Meta 476A Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109933822Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thực Phẩm ND số nhà 11 Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109920414Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn gạo làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 660
- 2 Thành phố Cần Thơ 504
- 3 Tỉnh An Giang 355
- 4 Tỉnh Đồng Tháp 342
- 5 Thành phố Hà Nội 230
- 6 Tỉnh Tây Ninh 126
- 7 Tỉnh Đồng Nai 105
- 8 Tỉnh Vĩnh Long 98
- 9 Thành phố Hải Phòng 77
- 10 Tỉnh Hưng Yên 74
- 11 Tỉnh Ninh Bình 44
- 12 Tỉnh Cà Mau 43
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 42
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 40
- 15 Tỉnh Phú Thọ 39
- 16 Thành phố Đà Nẵng 38
- 17 Tỉnh Nghệ An 35
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 33
- 19 Tỉnh Gia Lai 28
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 28
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 26
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 23
- 23 Thành phố Huế 20
- 24 Tỉnh Quảng Trị 18
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 17
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 15
- 27 Tỉnh Sơn La 12
- 28 Tỉnh Lào Cai 11
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 8
- 30 Tỉnh Điện Biên 7
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 32 Tỉnh Lai Châu 3
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 34 Tỉnh Cao Bằng 2