Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty cổ phần Tổng Hợp thương mại Sông Hồng Tầng 6, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104952980Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Alpha Việt Nam Thôn Xuân Dục, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104919694Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Tuấn Nghĩa Xóm Đình, thôn Trung, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104916647Đang hoạt động
-
2010
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Dịch Vụ Hoàng Phong Số 33 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104912272Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Long Loan Số nhà 470 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104890004Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tổng Hợp Việt Pháp Số nhà 18, ngách 107 ngõ 622 Minh Khai, Tổ 19, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104886752Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Victory Số 56, ngõ 212/6 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104881497Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu HC Việt Nam Số 11, ngõ 61, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104847048Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư Năng Lượng Việt Nam Số 477 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104800794Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư phát triển xây dựng Hạ Tầng Và thương mại Thép Ngọc Ánh H11 khu tập thể xí nghiệp giấy Thăng Long, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104782143Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3