Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Thành Tín Số 696 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100276467Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Tín Thịnh. Số 611, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100276185Tạm ngừng hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần Tổ Hợp công nghiệp xây dựng Nam Hải Số 14, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100256340Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Kim Đỉnh Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100231201Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần thương mại Và vận tải Biển Hà Nội Số 56B, phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100106137Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần Kim Khí Hà Nội - Vnsteel Số 20 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100100368Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Như Tổ 2, khu phố Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801073693Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Đại Thắng Số 61, quốc lộ 14, khu phố Xuân Đồng, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800697240Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Tuấn Số 66, tổ 1, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800591646Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3