Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Bền Bỉ Số 2/18, KP 3, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600602756Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Sắt Thép Đức Thoong Số 103, Tổ 1, Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600534506Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Tập Đoàn Thép Tiến Lên G4A, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600512830Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Ngọc Hùng F5, đường Nguyễn Văn Nghĩa, khu phố 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600494324Đang hoạt động
-
1999
DNTN Phương Dung I 47 _ QL20 _ Khóm 2 _ Khu 7 _ TT Tân phú, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600412152Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Công ty TNHH SM VN Số 112, đường N10, KDC Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600370960Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Sắt Thép Hoa Biển Số B/26C, đường Phạm Thị Nghĩa, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600370142Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Bá Toàn Số I 9, KP 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600319234Đang hoạt động
- 1997 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Kim Hồng A96, đường Hùng Vương, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600293642Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Tiệm Vàng Tuyết Minh Số A5-7, ấp Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600272748Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Ngọc Tân Chợ Vĩnh An, Tổ 25, Khu phố Vĩnh An 5, Phường Trị An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600271078Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3