Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kết Cấu Thép Việt Nam Cụm công nghiệp đường 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800303941Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tú Nhận Tầng 2 tòa nhà HJL, số 539 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800296243Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thái Hưng Số nhà 148D, phố Điện Biên Phủ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800246852Đang hoạt động
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Cát Hằng Số nhà 109, đường Lương Đình Của, khu 9, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800246059Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Và vận tải Thoại Lá Khu Tân Lập, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800172953Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Tổng Hợp Long Vũ Số 73 lô 16D đường Bắc Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phụ Tùng Minh Huy Số 48C/90 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202330272Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Xuân Nguyên Tổ dân phố Sỏ, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202306840Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Thắng Giang Lô 06.LK15 Khu Đô Thị Quang Minh, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202301507Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Speed Up Thôn Cống Mỹ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202300260Đang hoạt động
-
2025
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Vàng Nhật Quang (NQ) Tổ dân phố 5, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202296462Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3