Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Cát Tường Đồng Phúc, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300784253Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Đại Dương Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300781492Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Phương Hiền Khu phố Trịnh Xá, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300780241Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Thiên Long Thôn Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300780040Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bùi Nghiệp Khu phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300777520Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đoàn Hằng Số 126 đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300776767Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trọng Hưng Số 124 đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300776742Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Quang Bảo Thôn Mẫn Xá, Xã Văn Môn(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2300775925Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toán Hòa Bắc Ninh Phố Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300772628Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3